美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Hoa Kỳ

Công cụ tính GPA của Hoa Kỳ

Các thang điểm:



Phổ biến nhất tại USA

B?n có th? nh?p ?i?m ch? (A, B, v.v.) ho?c nh?p tr?c ti?p ?i?m s? (theo thang ?i?m 4.0, 4.3 ho?c 4.5).

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4.0 trở lên A+
A 90,000 - 100,000 4.0 A
A- 3.7 A-
AB 3.5 AB
B+ 3.3 B+
B 80,000 - 89,990 3.0 B
B- 2.7 B-
BC 2.5 BC
C+ 2.3 C+
C 70,000 - 79,990 2.0 C
C- 1.7 C-
CD 1.5 CD
D+ 1.3 D+
D 60,000 - 69,990 1.0 D
D- 0.7 D-
- 0.5 -
F 0,000 - 59,990 0.0 F
P Đạt P
S Đạt yêu cầu P
CR Khá P
SE Đạt P
- - -
MCR Đạt P

Phổ biến nhất tại Hoa Kỳ

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F
S S

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Southern New Hampshire University

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
MA Thành thạo A-
P Đạt yêu cầu C
F F

Phương án thay thế phổ biến nhất tại USA

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 97,000 - 100,000 A+
A 93,000 - 96,990 A
A- 90,000 - 92,990 A-
B+ 87,000 - 89,990 B+
B 83,000 - 86,990 B
B- 80,000 - 82,990 B-
C+ 77,000 - 79,990 C+
C 73,000 - 76,990 C
C- 70,000 - 72,990 C-
D+ 67,000 - 69,990 D+
D 63,000 - 66,990 D
D- 60,000 - 62,990 D-
P S
F 0,000 - 59,990 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.