美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Uganda

Công cụ tính GPA của Uganda

Các thang điểm:



Chứng chỉ Giáo dục Uganda

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 1,000 - 2,990 Đạt loại xuất sắc A
B 3,000 - 4,990 Pass with Credit AB
C 5,000 - 6,990 Đạt loại khá B
D 7,000 - 7,990 Đạt BC
E 8,000 - 8,990 Đạt C
F 9,000 Không đạt F

Uganda Advanced Certificate of Education

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 1,000 - 2,000 A
B 3,000 B
C 4,000 B
D 5,000 C
E 6,000 C
O S
7,000 - 9,000 F

Sau trung học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 80,000 - 89,990 Xuất sắc A
B+ 75,000 - 79,990 Rất tốt B+
B 70,000 - 74,990 Tốt B
B- 65,000 - 69,990 B-
C+ 65,000 - 69,990 Khá tốt C+
C 60,000 - 64,990 Trung bình C
D+ 55,000 - 59,990 Đạt C-
D 50,000 - 54,990 Đạt sát mức tối thiểu D
E 45,000 - 49,990 Không đạt sát ngưỡng D-
E- 40,000 - 44,990 Rõ ràng không đạt F
F 0,000 - 39,990 Không đạt mức thấp F

Phổ biến nhất

Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
Bằng danh dự hạng Nhất A
Danh dự hạng hai Bậc Trên AB
Danh dự hạng hai Bậc Dưới B
Đạt C

Đại học Makerere

T? n?m h?c 1997/98

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B+ 75,000 - 79,900 B+
B 70,000 - 74,900 B
B- 65,000 - 69,900 B-
C+ 60,000 - 64,900 C+
C 55,000 - 59,900 C
C- 50,000 - 54,900 C-
D+ 45,000 - 49,900 D+
D 40,000 - 44,900 D
D- 35,000 - 39,900 D-
E 0,000 - 34,900 F

Makerere University từ năm học 2008/09

T? n?m h?c 2008/2009

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 5,000 A+
A 80,000 - 89,000 5,000 A
B+ 75,000 - 79,000 4,500 AB
B 70,000 - 74,000 4,000 B
C+ 65,000 - 69,000 3,500 BC
C 60,000 - 64,000 3,000 C
D+ 55,000 - 59,000 2,500 CD
D 50,000 - 54,000 2,000 D
E 45,000 - 49,000 1,500 F
E- 40,000 - 44,000 1,000 F
F 0,000 - 39,000 0,000 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Aptech Computer Education

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 5,000 A
65,000 - 69,000 3,500 Khá cao AB
60,000 - 64,000 3,000 Khá B
55,000 - 59,000 2,500 BC
0,000 - 54,000 0,000 F

Aptech Computer Education (Thay thế)

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 A
75,000 - 79,000 A
70,000 - 74,000 A
65,000 - 69,000 AB
60,000 - 64,000 B
55,000 - 59,000 BC
50,000 - 54,000 C
0,000 - 54,000 F

Bugema University

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D D
F F

Fort Portal School of Clinical Officers

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 B
B- 65,000 - 69,990 B-
C+ 60,000 - 64,990 C+
C 55,000 - 59,990 C
C- 50,000 - 54,990 C-
D 0,000 - 49,990 F

Gulu University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 B
C+ 65,000 - 69,990 C+
C 60,000 - 64,990 C
D+ 55,000 - 59,990 D+
D 50,000 - 54,990 D
F 0,000 - 49,990 F

ISBAT University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 5,000 A
B+ 65,000 - 74,000 4,000 Khá cao AB
B 55,000 - 64,000 3,000 Khá B
C 45,000 - 54,000 8,000 Đạt C
D 35,000 - 44,000 1,000 Không đạt F
E 0,000 - 34,000 0,000 Không đạt mức thấp F

Islamic University in Uganda

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B+ 75,000 - 79,900 B+
B 70,000 - 74,900 B
C+ 65,000 - 69,900 C+
C 60,000 - 64,900 C
D+ 55,000 - 59,900 D+
D 50,000 - 54,900 D
F 0,000 - 49,990 F

Kyambogo University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 5,000 A
B+ 75,000 - 79,000 4,500 AB
B 70,000 - 74,000 4,000 B
C+ 65,000 - 69,000 3,500 BC
C 60,000 - 64,000 3,000 C
D+ 55,000 - 59,000 2,500 CD
D 50,000 - 54,000 2,000 D
F 0,000 - 49,000 0,000 F

Kyambogo University trước năm 2014

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B+ 75,000 - 79,900 B+
B 70,000 - 74,900 B
B- 65,000 - 69,900 B-
C+ 60,000 - 64,900 C+
C 55,000 - 59,900 C
C- 45,000 - 54,990 C-
D+ 40,000 - 44,900 D+
D 35,000 - 39,900 D
F 0,000 - 34,900 F

Lira University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 B
B- 65,000 - 69,990 B-
C+ 60,000 - 64,990 C+
C 55,000 - 59,990 C
C- 50,000 - 54,990 C-
D+ 0,000 - 49,990 F

Makerere University

T? n?m 1992-1996

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Xuất sắc A
B+ 70,000 - 79,900 Rất tốt B+
B 60,000 - 69,900 Tốt B
C 50,000 - 59,900 Khá/Đạt yêu cầu C
D 45,000 - 49,900 Không đạt có thể bù D
E 0,000 - 44,900 Không đạt F

Mbarara University (cũ)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 5,000 A+
A 80,000 - 89,000 5,000 A
B+ 75,000 - 79,000 4,500 AB
B 70,000 - 74,000 4,000 B
C+ 65,000 - 69,000 3,500 BC
C 60,000 - 64,000 3,000 C
D+ 55,000 - 59,000 2,500 CD
D 50,000 - 54,000 2,000 D
F 0,000 - 49,000 0,000 F

Muni University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Xuất sắc A
B+ 75,000 - 79,990 Rất tốt AB
B 70,000 - 74,990 Tốt B
C+ 65,000 - 69,990 Khá tốt BC
C 60,000 - 64,990 Trung bình C
D+ 55,000 - 59,990 Đạt CD
D 50,000 - 54,990 Đạt sát mức tối thiểu D
F 0,000 - 49,990 Không đạt F

Uganda Christian University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 5,000 Xuất sắc A
B+ 75,000 - 79,000 4,500 Xuất sắc A
B 70,000 - 74,000 4,000 Rất tốt AB
B- 65,000 - 69,000 3,500 Tốt B
C 60,000 - 64,000 3,000 Đạt yêu cầu C
F 0,000 - 59,000 0,000 Không đạt F

Uganda Christian University (Phương án thay thế 2)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Xuất sắc A
B+ 75,000 - 79,000 Xuất sắc A
B 70,000 - 74,000 Rất tốt AB
B- 65,000 - 69,000 Tốt B-
C+ 60,000 - 64,000 Tốt B
C 55,000 - 59,000 Đạt yêu cầu C
C- 50,000 - 54,000 Đạt yêu cầu C
F 0,000 - 49,990 0,000 Không đạt F

Uganda Christian University (Phương án thay thế có C+)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Xuất sắc A
B+ 75,000 - 79,000 Xuất sắc A
B 70,000 - 74,000 Rất tốt AB
C+ 65,000 - 69,000 Tốt B
C 60,000 - 64,000 Tốt B
D+ 55,000 - 59,000 Đạt yêu cầu C
D 50,000 - 54,000 Đạt yêu cầu C
F 0,000 - 59,000 0,000 Không đạt F

Uganda Pentecostal University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 5,000 A
B+ 65,000 - 74,000 4,000 AB
B 55,000 - 64,000 3,000 B
C 50,000 - 54,000 2,000 Đạt C
D 0,000 - 49,000 1,000 Không đạt F

University Uganda 5 Point

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 5,000 A
B+ 75,000 - 79,990 4,500 A
B 70,000 - 74,990 4,000 B+
C+ 65,000 - 69,990 3,500 B-
C 60,000 - 64,990 3,000 B-
D+ 55,000 - 59,990 2,500 C
D 50,000 - 54,990 2,000 C
F 0,000 - 49,990 0,000 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.