美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Tonga

Công cụ tính GPA của Tonga

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Phổ biến nhất

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 1,990 Xuất sắc A+
2,000 - 2,990 Rất tốt A
3,000 - 3,990 Tốt B+
4,000 - 4,990 Rất đạt yêu cầu B
5,000 - 5,990 Đạt yêu cầu B
6,000 - 6,990 Đủ C+
7,000 - 9,000 Trung bình C



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.