美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Eswatini

Công cụ tính GPA của Eswatini

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Thang điểm 6.0

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 6,000 A+
A 85,000 - 89,000 5,500 A
A- 80,000 - 84,000 5,000 A
B+ 75,000 - 79,000 4,500 B+
B 70,000 - 74,000 4,000 B+
C+ 65,000 - 69,000 3,500 B
C 60,000 - 64,000 3,000 B
D+ 55,000 - 59,000 2,500 C
D 50,000 - 54,000 2,000 C
E+ 45,000 - 49,000 1,500 D
E 40,000 - 44,000 1,000 D
F 0,000 - 39,000 0,000 F

Eswatini Medical Christian College

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 6,000 Distinction A+
A 80,000 - 89,000 5,000 Hạng Nhất A
B 70,000 - 79,000 4,000 Hạng Nhì bậc trên B+
C 60,000 - 69,000 3,000 Hạng Nhì bậc dưới B-
D 50,000 - 59,000 2,000 Đạt C
F 0,000 - 49,990 0,000 Không đạt F

Phổ biến nhất

Điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
A Bằng danh dự hạng Nhất A
C Danh dự hạng hai Bậc Dưới B
D Đạt C
B Danh dự hạng hai Bậc Trên AB



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.