美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Sri Lanka

Công cụ tính GPA của Sri Lanka

Các thang điểm:



Kỳ thi G.C.E. trình độ phổ thông

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 65,000 - 74,990 Đạt loại rất tốt B
C 55,000 - 64,990 Đạt loại khá C
S 40,000 - 54,990 Đạt thông thường D
F 0,000 - 39,990 Không đạt F

GCSE mới

T? n?m 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

Kỳ thi G.C.E. Ordinary Level, hệ cũ

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D 75,000 - 100,000 Xuất sắc A
C 50,000 - 74,990 Khá B
S 30,000 - 49,990 Đạt thông thường C
F 0,000 - 29,990 Không đạt F

Kỳ thi G.C.E. trình độ nâng cao

K? thi ?? ?i?u ki?n tuy?n sinh ??i h?c

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 65,000 - 74,990 Đạt loại rất tốt B
C 55,000 - 64,990 Đạt loại khá C
S 40,000 - 54,990 Đạt thông thường D
F 0,000 - 39,990 Không đạt F

Bậc đại học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 55,000 - 69,000 Rất tốt B
C 40,000 - 54,000 Trung bình C
E 30,000 - 39,000 Đạt D
F 0,000 - 29,000 Không đạt F

Điểm chữ bậc đại học +/-

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
E F
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

General Sir John Kotelawala Defence University

?i?m “C– “惫à “D+” là các m?c ?i?m ?? có ?i?u ki?n

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 A+
A 75,000 - 84,000 A
A- 70,000 - 74,000 A-
B+ 65,000 - 69,000 B+
B 60,000 - 64,000 B
B- 55,000 - 59,000 B-
C+ 50,000 - 54,000 C+
C 45,000 - 49,000 C
C- 40,000 - 44,000 C-
D+ 35,000 - 39,000 D+
F 0,000 - 49,000 F

Sri Lanka Institute of Information Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 A
A- 75,000 - 79,000 A-
B+ 70,000 - 74,000 B+
B 65,000 - 69,000 B
B- 60,000 - 64,000 B-
C+ 55,000 - 59,000 C+
C 45,000 - 54,000 C
C- 40,000 - 44,000 F
D+ 35,000 - 39,000 F
D 30,000 - 34,000 -
E 0,000 - 29,000 F

University of Colombo

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 A
B+ 75,000 - 79,000 A-
B 70,000 - 74,000 AB
C+ 65,000 - 69,000 B+
C 60,000 - 64,000 B
F 0,000 - 59,000 F

University of Colombo Faculty of Law

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 A
B 60,000 - 74,000 B
C 50,000 - 59,000 C
D 40,000 - 49,000 F
E 0,000 - 39,000 F

University of Colombo - Bậc sau đại học

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
B+ 80,000 - 89,000 A-
B 75,000 - 79,000 B+
C 70,000 - 74,000 B
F 0,000 - 69,000 F

University of Colombo Bậc thạc sĩ

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 A
B 65,000 - 74,000 B
C 50,000 - 64,000 C
D 31,000 - 49,000 F
E 0,000 - 30,000 F

University of Colombo School of Computing

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 A
A- 75,000 - 79,000 A-
B+ 70,000 - 74,000 B+
B 65,000 - 69,000 B
B- 60,000 - 64,000 B-
C+ 55,000 - 59,000 C+
C 50,000 - 54,000 C
C- 45,000 - 49,000 C-
D+ 40,000 - 44,000 D+
D 30,000 - 39,000 D
D- 20,000 - 29,000 F
E 0,000 - 19,000 F

University of Jaffa

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A++ 85,000 - 100,000 A
A+ 75,000 - 84,000 A
A 70,000 - 74,000 A-
A- 65,000 - 69,000 B+
B+ 60,000 - 64,000 B
B 55,000 - 59,000 B
B- 50,000 - 54,000 BC
C+ 45,000 - 49,000 C+
C 40,000 - 44,000 C
D 35,000 - 39,000 CD
E 30,000 - 34,000 D
F 0,000 - 29,000 F

University of Sri Jayewardenepura

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 A+
A 70,000 - 84,000 A
A- 65,000 - 69,000 A-
B+ 60,000 - 64,000 B+
B 55,000 - 59,000 B
B- 50,000 - 54,000 B-
C+ 45,000 - 49,000 C+
C 40,000 - 44,000 C
C- 35,000 - 39,000 C-
D+ 30,000 - 34,000 D+
D 25,000 - 29,000 D
F 0,000 - 24,000 Rất kém F

University of Sri Jayewardenepura (Thay thế)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 55,000 - 69,000 B
C 40,000 - 54,000 C
D 30,000 - 39,000 D
E 0,000 - 29,990 F

University of Sri Jayewardenepura (Thang điểm cũ năm 2013)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 4,000 A
B 60,000 - 74,000 3,000 B
C 50,000 - 59,000 2,000 C
D 30,000 - 49,000 1,000 D
E 0,000 - 29,990 0,000 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.