美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Tây Ban Nha

Công cụ tính GPA của Tây Ban Nha

Các thang điểm:



Đại học theo thang 10 điểm

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
9,000 - 10,000 Matrícula de Honor (Tốt nghiệp danh dự), Sobresaliente (Xuất sắc) A
7,000 - 8,990 Notable (Rất tốt) B
5,000 - 6,990 Aprobado (Đạt) C
0,000 - 4,990 Suspenso (Không đạt) F

Đại học theo thang 4 điểm

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
4,000 Xuất sắc (Excelente) A+
3,000 - 3,990 Rất tốt (Muy Bien) A
2,000 - 2,990 Tốt (Bien) B
1,000 - 1,990 Đủ (Suficiente) C
0,000 - 0,990 Không đạt (Suspenso) F

Tiểu học & Trung học cơ sở mới

T? n?m 2022

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
SB 9,000 - 10,000 Xuất sắc (Sobresaliente) A
NT 8,000 - 8,990 Rất tốt (Notable) B+
BI 7,000 - 7,990 Tốt (Bien) B
SU 5,000 - 6,990 Đủ (Suficiente) C
IN 3,000 - 4,990 Không đủ (Insuficiente) D
0,000 - 2,990 Rất kém F

Trường trung học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
10,000 Đủ điều kiện nhập học đại học loại danh dự (Matricula de Honor) A+
9,000 - 9,990 Xuất sắc (Sobresaliente) A
7,000 - 8,990 Rất tốt (Notable) B+
6,000 - 6,990 Tốt (Bien) B
5,000 - 5,990 Đủ (Suficiente) C
3,000 - 4,990 Không đủ (Insuficiente) D
0,000 - 2,990 Very Insufficient (Muy deficiente) F

GCSE mới

T? n?m 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Tiểu học & Trung học cơ sở Basque

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
BI Bikain/Xuất sắc A
OO Oso Ongi/Rất tốt B+
O Ongi/Tốt B
NA Đạt/Đủ C
GU Không đạt/Không đủ F

Tiểu học & Trung học cơ sở Catalonia

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
AE Xuất sắc (Assoliment excel·lent) A
AN Nổi bật (Assoliment notable) B
AS Đạt yêu cầu (Assoliment satisfactori) C
FT Đạt (Fet) S
NA Không đủ (No assoliment) F

Phương án thay thế phổ biến nhất tại USA

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 97,000 - 100,000 A+
A 93,000 - 96,990 A
A- 90,000 - 92,990 A-
B+ 87,000 - 89,990 B+
B 83,000 - 86,990 B
B- 80,000 - 82,990 B-
C+ 77,000 - 79,990 C+
C 73,000 - 76,990 C
C- 70,000 - 72,990 C-
D+ 67,000 - 69,990 D+
D 63,000 - 66,990 D
D- 60,000 - 62,990 D-
P S
F 0,000 - 59,990 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.