美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Nam Sudan

Công cụ tính GPA của Nam Sudan

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

University of Juba

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 4,000 Xuất sắc A
B+ 70,000 - 79,000 3,500 Rất tốt AB
B 60,000 - 69,000 3,000 Tốt B
C+ 55,000 - 59,000 2,500 Khá tốt BC
C 50,000 - 54,000 2,000 Đạt yêu cầu C
D 40,000 - 49,000 1,000 Đạt có điều kiện D
F 0,000 - 39,000 0,000 Không đạt F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.