美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Myanmar

Công cụ tính GPA của Myanmar

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5 65,000 - 100,000 Xuất sắc A
4 50,000 - 64,000 Tốt B
3 40,000 - 49,000 Trung bình C
2 30,000 - 39,000 Đạt D
0,000 - 29,000 Không đạt F

GCSE mới

T? n?m 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Government Technological College (Meiktila)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 75,000 - 100,000 A+
A 70,000 - 74,000 A
A- 65,000 - 69,000 A-
B+ 60,000 - 64,000 B+
B 55,000 - 59,000 B
B- 50,000 - 54,000 B-
C+ 45,000 - 49,000 C+
C 42,000 - 44,000 C
C- 40,000 - 41,000 C-
F 0,000 - 39,000 F

University of Computer Studies (Old)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 A
A 75,000 - 79,000 A-
A- 70,000 - 74,000 B+
B+ 65,000 - 69,000 B
B 60,000 - 64,000 B-
B- 55,000 - 59,000 C+
C 50,000 - 54,000 C
0,000 - 49,000 F

University of Forestry and Environmental Science

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5 75,000 - 100,000 Xuất sắc A
4 65,000 - 74,000 Tốt B
3 50,000 - 64,000 Đạt yêu cầu C
2 40,000 - 49,000 Không đạt yêu cầu D
1 0,000 - 39,000 Kém F

University of Medicine 2

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 75,000 - 100,000 A+
A 70,000 - 74,000 A
A- 65,000 - 69,000 A-
B+ 60,000 - 64,000 B+
B 55,000 - 59,000 B
B- 50,000 - 54,000 B-
F 0,000 - 49,990 F

University of Medicine, Mandalay

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 75,000 - 100,000 A+
A 66,000 - 74,000 A
A- 61,000 - 65,000 A-
B+ 56,000 - 60,000 B+
B 51,000 - 55,000 B
B- 46,000 - 50,000 B-
C+ 43,000 - 45,000 C+
C 41,000 - 42,000 C
C- 40,000 C-
F 0,000 - 49,990 F

University of Yangon

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5 Xuất sắc A
4 Khá B
3 Đạt C
2 Không đạt F
1 Không đạt F

West Yangon Technological University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 81,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 61,000 - 80,000 Xuất sắc B
C 41,000 - 60,000 Đạt C
D 21,000 - 40,000 Không đạt F
E 0,000 - 20,000 Không đạt F

Yangon Technological University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 75,000 - 100,000 A+
A 66,000 - 74,000 A
A- 61,000 - 65,000 A-
B+ 56,000 - 60,000 B+
B 51,000 - 55,000 B
B- 46,000 - 50,000 B-
C+ 43,000 - 45,000 C+
C 41,000 - 42,000 C
C- 40,000 C-
F 0,000 - 39,000 F

Yangon University of Distance Education

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
4 Xuất sắc A
3 Tốt B
2 Đạt C
1 Failed F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.