美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Kuwait

Công cụ tính GPA của Kuwait

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 94,000 - 100,000 Xuất sắc A
A- 90,000 - 93,990 Xuất sắc A-
B+ 86,000 - 89,990 Rất tốt B+
B 82,000 - 85,990 Rất tốt B
B- 80,000 - 81,990 Rất tốt B-
C+ 76,000 - 79,990 Tốt C+
C 72,000 - 75,990 Tốt C
C- 70,000 - 71,990 Tốt C-
D+ 66,000 - 69,990 Đạt yêu cầu D+
D 62,000 - 65,990 Đạt yêu cầu D
D- 60,000 - 61,990 Đạt yêu cầu D-
F 0,000 - 59,990 Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Central Board of Secondary Education (CBSE) Secondary School Examination Continuous and Comprehensive

Thang ?i?m CBSE m?i t? n?m 2010 ??n nay

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A-1 10,000 91,000 - 100,000 A+
A-2 9,000 81,000 - 90,000 A
B-1 8,000 71,000 - 80,000 B
B-2 7,000 61,000 - 70,000 B
C-1 6,000 51,000 - 60,000 C
C-2 5,000 41,000 - 50,000 C
D 4,000 33,000 - 40,000 D
E-1 0,000 21,000 - 32,000 F
E-2 0,000 0,000 - 20,000 F

Trung học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc (ممتاز) A
75,000 - 89,000 Rất tốt (جيد جدا ) B
60,000 - 74,000 Tốt (جيد) C
50,000 - 59,000 Chấp nhận được (مقبول) D
0,000 - 49,000 Không đạt F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.