美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Kenya

Công cụ tính GPA của Kenya

Các thang điểm:



KCSE (Chứng chỉ Giáo dục Trung học Kenya)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
A- 75,000 - 79,990 A-
B+ 70,000 - 74,990 B+
B 65,000 - 69,990 B
B- 60,000 - 64,990 B-
C+ 55,000 - 59,990 C+
C 50,000 - 54,990 C
C- 45,000 - 49,990 C-
D+ 40,000 - 44,990 D+
D 35,000 - 39,990 D
D- 30,000 - 34,990 D-
F 0,000 - 29,990 F

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
A- 65,000 - 69,990 A-
B+ 60,000 - 64,990 B+
B 50,000 - 59,990 B
C+ 45,000 - 49,990 C+
C 40,000 - 44,990 C
F 0,000 - 39,990 F

Bậc trung học

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 12,000 A+
A- 11,000 - 11,990 A
B+ 10,000 - 10,990 A-
B 9,000 - 9,990 B+
B- 8,000 - 8,990 B
C+ 7,000 - 7,990 C+
C 6,000 - 6,990 C
C- 5,000 - 5,990 C-
D+ 4,000 - 4,990 D+
D 3,000 - 3,990 D
D- 2,000 - 2,990 D-
E 1,000 - 1,990 F

Giáo dục bách khoa

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 2,000 Xuất sắc A
3,000 - 4,000 Khá B
5,000 - 6,000 Đạt C
7,000 - 9,000 Không đạt F

Đại học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Bằng danh dự hạng Nhất A
B 60,000 - 69,000 Bằng Danh dự Hạng Nhì (Bậc trên) A-
C 50,000 - 59,000 Bằng Danh dự Hạng Hai (Bậc Dưới) B
D 40,000 - 49,000 Đạt C
E 0,000 - 39,000 Không đạt F

GCSE mới

T? n?m 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

IGCSE

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A* 90,000 - 100,000 A
A 80,000 - 89,000 A
B 70,000 - 79,000 B
C 60,000 - 69,000 C
D 50,000 - 59,000 D
E 40,000 - 49,000 D
F 30,000 - 39,000 D
G 20,000 - 29,000 Mức đạt thấp nhất D
n/a Không xếp loại F

Kenya Medical Training College

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 4.00 A
B 65,000 - 74,990 3.00 A-
C 50,000 - 64,990 2.00 B
D 40,000 - 49,990 1.00 C
E 0,000 - 39,990 0.00 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Africa International University (bậc đại học)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Bằng danh dự hạng Nhất A
B 60,000 - 69,000 Bằng Danh dự Hạng Nhì (Bậc trên) A-
C 50,000 - 59,000 Bằng Danh dự Hạng Hai (Bậc Dưới) B
D 40,000 - 49,000 Đạt C
F 0,000 - 39,000 Không đạt F

Africa Nazarene University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Distinction A
A- 70,000 - 79,000 A-
B+ 67,000 - 69,000 Ưu tú B+
B 63,000 - 66,000 B
B- 60,000 - 62,000 B-
C+ 57,000 - 59,000 Trên trung bình C+
C 53,000 - 56,000 Trung bình C
C- 50,000 - 52,000 Dưới trung bình C-
D+ 47,000 - 49,000 Nguy cơ không đạt D+
D 43,000 - 46,000 D
D- 40,000 - 42,000 D-
F 0,000 - 39,000 Không đạt F
WA Miễn P
CR Khá P
CE Tín chỉ khẩn cấp P

KCA University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 74,000 - 100,000 A
A- 70,000 - 73,990 A-
B+ 67,000 - 69,990 B+
B 64,000 - 66,990 B
B- 60,000 - 63,990 B-
C+ 57,000 - 59,990 C+
C 54,000 - 56,990 C
C- 50,000 - 53,990 C-
D+ 47,000 - 49,990 D+
D 44,000 - 46,990 D
D- 40,000 - 43,990 D-
F 0,000 - 39,990

Kenya Aeronautical College

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
B 80,000 - 89,990 B
C 70,000 - 79,990 C
D 60,000 - 69,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Kenya Institute of Management

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 65,000 - 79,000 B
C 50,000 - 64,000 C
D 40,000 - 49,000 C
E 0,000 - 39,000 F

Kenya Methodist University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 A
B+ 68,000 - 74,000 B+
B 60,000 - 67,000 B
C+ 55,000 - 59,000 C+
C 50,000 - 54,000 C
D+ 45,000 - 49,000 D+
D 40,000 - 44,000 D
E 0,000 - 39,000 F

Kenyatta University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,000 B+
C 50,000 - 59,000 B
E 0,000 - 49,000 F

KJSEA (Đánh giá Giáo dục Trung học Cơ sở Kenya)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
EE1 8,000 90,000 - 100,000 A+
EE2 7,000 75,000 - 89,990 A
ME1 6,000 58,000 - 74,990 B+
ME2 5,000 41,000 - 57,990 B
AE1 4,000 31,000 - 40,990 C+
AE2 3,000 21,000 - 30,990 C
BE1 2,000 11,000 - 20,990 D+
BE2 1,000 1,000 - 10,990 D

Machakos University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,000 AB
C 50,000 - 59,000 B
D 40,000 - 49,000 C
E 0,000 - 39,000 F

Mount Kenya University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Bằng danh dự hạng Nhất A
B 60,000 - 69,000 Bằng Danh dự Hạng Nhì (Bậc trên) A-
C 50,000 - 59,000 Bằng Danh dự Hạng Hai (Bậc Dưới) B
D 40,000 - 49,000 Đạt C
F 0,000 - 39,000 Không đạt F

St. Paul's University

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
F F

University of Eastern Africa, Baraton

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 A
A- 80,000 - 84,000 A-
B+ 75,000 - 79,000 B+
B 70,000 - 74,000 B
B- 65,000 - 69,000 B-
C+ 60,000 - 64,000 C+
C 55,000 - 59,000 C
C- 50,000 - 54,000 C-
D 40,000 - 49,000 D
F 0,000 - 39,000 F

University of Nairobi

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 65,000 - 74,000 Tốt B
C 50,000 - 64,000 Đạt yêu cầu C
F 0,000 - 49,000 Không đạt F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.