美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Kazakhstan

Công cụ tính GPA của Kazakhstan

Các thang điểm:



Phổ biến nhất tại Turkiye I

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 90,000 - 100,000 A
BA 85,000 - 89,000 AB
BB 80,000 - 84,000 B
CB 75,000 - 79,000 BC
CC 70,000 - 74,000 C
DC 60,000 - 69,000 CD
DD 50,000 - 59,000 D
G Hoàn thành đạt yêu cầu S
FF 0,000 - 49,000 F

Điểm chữ

Nazarbayev University, v.v.

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
P Đạt S
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Phổ biến nhất

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
5 Xuất sắc (Өте жақсы) A
4 Tốt (Жақсы) B
3 Đạt yêu cầu (Қанағаттанарлық) C
P Đạt (Cынақ) S đạt, được công nhận, kiểm tra

Nazarbayev University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
SP 4,000 A
HP 3,500 AB
P 3,000 B
LP 2,500 BC
F 0,000 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.