美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Guyana

Công cụ tính GPA của Guyana

Các thang điểm:



Caribbean Advanced Proficiency Examinations (CAPE)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
I Kết quả xuất sắc (A) A+
II Mức độ thể hiện rất tốt (B) A
III Mức độ thể hiện tốt (C) B
IV Mức độ thể hiện đạt yêu cầu (D) C
V Mức độ thể hiện chấp nhận được (E) C
VI Kết quả yếu (F) D
VII Kết quả không đạt yêu cầu (G) F

Government Technical Institute, Guyana

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 94,000 - 100,000 A
A 87,000 - 93,000 A
A- 80,000 - 86,000 A-
B+ 74,000 - 79,000 B+
B 68,000 - 73,000 B
B- 62,000 - 67,000 B-
C+ 56,000 - 61,000 C+
C 51,000 - 55,000 C
C- 46,000 - 50,000 C-
D+ 40,000 - 45,000 D
D 0,000 - 39,000 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

CSEC (CXC)

Ch?ng ch? Giáo d?c Trung h?c Caribe (CSEC) c?a H?i ??ng Kh?o thí Caribe (CXC), t? n?m 1998 ??n nay

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A Tôi (Outstanding) A
B II (Good) B
C III (Fairly Good) C
D IV (Moderate) D
E V (Weak) D Điểm đạt thấp nhất
F VI (Poor) F

Phổ biến nhất

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Tốt B
C Đạt yêu cầu C
D Đạt mức tối thiểu D
F Không đạt F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.