美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Guatemala

Công cụ tính GPA của Guatemala

Các thang điểm:



Trường Trung học (Công lập)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excelente) A
80,000 - 89,000 Rất tốt (Muy Bueno) A-
70,000 - 79,000 Tốt (Bueno) B
60,000 - 69,000 Chấp nhận được (Aceptable) C
50,000 - 59,000 Tối thiểu (Minimo) D
0,000 - 49,000 Không đạt (Reprobado) F

Trường Trung học (Tư thục)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excelente) A
80,000 - 89,000 Rất tốt (Muy Bueno) A-
70,000 - 79,000 Tốt (Bueno) B
60,000 - 69,000 Chấp nhận được (Aceptable) C
0,000 - 59,000 Không đạt (Rerprobado) F

Bậc đại học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excelente) A
80,000 - 89,990 Rất tốt (Muy Bueno) B+
70,000 - 79,990 Tốt (Bueno) B
61,000 - 69,990 Average (Suficiente ) C
51,000 - 60,990 Minimum Acceptable (Minimo Acceptable) D
0,000 - 50,990 Không đạt (Reprobado) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.