美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Pháp

Công cụ tính GPA của Pháp

Các thang điểm:



GCSE mới

T? n?m 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

GCE trình độ nâng cao (2010 - nay)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A* A
A A
B B
C B
D C
E C
n/a Không xếp loại F

Điểm chữ +/-

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F
Pass S

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Thang điểm 5

Điểm Điểm Hoa Kỳ
5 A
4 B
3 C
2 D
1 F

Trường trung học BC

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 86,000 - 100,000 Kết quả xuất sắc A
B 73,000 - 85,000 Thành tích rất tốt B+
C+ 67,000 - 72,000 Kết quả tốt B
C 60,000 - 66,000 Kết quả đạt yêu cầu C+
C- 50,000 - 59,000 Kết quả đạt mức tối thiểu C
F 0,000 - 49,000 F

European International University

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc cao A
80,000 - 89,000 Xuất sắc B+
70,000 - 79,000 Hạng nhất B
60,000 - 69,000 Hạng nhì C+
50,000 - 59,000 Đạt yêu cầu C
0,000 - 49,000 Không đạt (Không đạt yêu cầu) F

International Bilingual School of Provence

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 7,000 80,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 6,000 70,000 - 79,000 Rất tốt A
B 5,000 60,000 - 69,000 Tốt B
C 4,000 50,000 - 59,000 Đạt yêu cầu C
D 3,000 40,000 - 49,000 Trung bình D
E 2,000 30,000 - 39,000 Kém D-
F 1,000 0,000 - 39,000 Không đạt F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.