美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Fiji

Công cụ tính GPA của Fiji

Các thang điểm:



Điểm chữ đại học +/-

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F
E F

Fiji National University sau năm 2013

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 Xuất sắc cao A+
A 85,000 - 89,990 Xuất sắc A
A- 80,000 - 84,990 Xuất sắc A-
B+ 75,000 - 79,990 Khá B+
B 70,000 - 74,990 Khá B
B- 65,000 - 69,990 Khá B-
C+ 60,000 - 64,990 Đạt C+
C 55,000 - 59,990 Đạt C
C- 50,000 - 54,990 Đạt C-
D+ 45,000 - 49,990 Không đạt F
D 40,000 - 44,990 Không đạt F
D- 35,000 - 39,990 Không đạt F
E 0,000 - 34,990 Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 65,000 - 79,990 B
C 50,000 - 64,990 C
D 40,000 - 49,990 F
E 0,000 - 39,990 F
Đỗ đặc cách vì lý do sức khỏe P

Trung học cũ

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A 80,000 - 100,000 A
B 65,000 - 79,990 B
C 50,000 - 64,990 C
30,000 - 49,990 D Điểm đạt tối thiểu cho từng môn là 30, riêng môn Tiếng Anh là 35.
0,000 - 29,990 F

Sangam Institute of Technology

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
HD 85,000 - 100,000 Xuất sắc cao A+
D 75,000 - 84,990 Xuất sắc A
C 65,000 - 74,990 Khá B
P 50,000 - 64,990 Đạt C
0,000 - 49,990 Dưới mức đỗ tối thiểu F
S Đạt yêu cầu S



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.