美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Estonia

Công cụ tính GPA của Estonia

Các thang điểm:



Thang 5 điểm

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5,000 Rất tốt (Väga Hea) A
4,000 - 4,990 Tốt (Hea) B
3,000 - 3,990 Đạt yêu cầu (Rahuldav ) C
2,000 - 2,990 Kém/Không đạt (Puudulik ) F
1,000 - 1,990 Yếu/Không đạt (Nõrk ) F

Trước năm 2000 thang 6 điểm

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
5 Xuất sắc (Suurepärane) A
4 Rất tốt (Väga Hea) B
3 Tốt (Hea) C
2 Đạt yêu cầu (Rahuldav ) F
1 Đủ (Kasin) F Đạt
0 Kém/Không đạt (Puudulik) F

Sau năm 2000 thang 6 điểm

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5,000 91,000 - 100,000 Xuất sắc (Suurepärane) A
4,000 - 4,990 81,000 - 90,990 Rất tốt (Väga hea) B+
3,000 - 3,990 71,000 - 80,990 Tốt (Hea) B
2,000 - 2,990 61,000 - 70,990 Đạt yêu cầu (Rahuldav) C
1,000 - 1,990 51,000 - 60,990 Đủ (Kasin ) D
0,000 - 0,990 0,000 - 50,990 Không đủ (Puudulik) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Các trường Tú tài châu Âu

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
10,000 Xuất sắc A+
9,000 - 9,990 Xuất sắc A
8,000 - 8,990 Rất tốt AB
7,000 - 7,990 Tốt B
6,000 - 6,990 Đạt yêu cầu BC
5,000 - 5,990 Đủ C
3,000 - 4,990 Không đạt (Yếu) F
0,000 - 2,990 Không đạt (Rất yếu) F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.