美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Đảo Síp

Công cụ tính GPA của Đảo Síp

Các thang điểm:



Người Síp gốc Hy Lạp

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
95,000 - 100,000 19,000 - 20,000 Xuất sắc A
80,000 - 94,990 16,000 - 18,990 Rất tốt B
65,000 - 79,990 13,000 - 15,990 Trung bình C
50,000 - 64,990 10,000 - 12,990 Dưới trung bình D
0,000 - 49,990 0,000 - 9,990 Không đạt F

Thang điểm phổ biến nhất tại Russia/USSR

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5,000 Xuất sắc (отлично) A
4,000 - 4,990 Tốt (хорошо) B
3,000 - 3,990 Đạt yêu cầu (удовлетворительно) C
P Khá (зачёт) S
2,000 - 2,990 Không đạt yêu cầu (неудовлетворительно) F

Người Síp gốc Thổ Nhĩ Kỳ

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
9,000 - 10,000 Rất tốt A
7,000 - 8,990 Tốt B
5,000 - 6,990 Trung bình C
0,000 - 4,990 Yếu/Không đạt F

Quốc tế

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
S Đạt S
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Cyprus School of Molecular Medicine

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 "Xuất sắc" A
71,000 - 84,000 "Khá" A-
61,000 - 70,000 "Tốt" B+
50,000 - 60,000 "Đạt" B
Đạt S
0,000 - 49,000 Không đạt F

European University Cyprus



Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
B+ AB
B B
C+ BC
C C
D+ CD
D D
S Đạt S
F F

Near East University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 4,000 A
BA 3,500 AB
BB 3,000 B
CB 2,500 BC
CC 2,000 C
DC 1,500 CD
DD 1,000 D
FD 0,500 D-
FF 0,000 F
S Đạt yêu cầu S



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.