美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Trung Quốc

Công cụ tính GPA của Trung Quốc

Các thang điểm:



Thang điểm năm mức (Phổ biến nhất)

S? d?ng khi có th? c?p ?i?m 及格 (??t)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc (优秀) A
B 80,000 - 89,990 Tốt (良好) B
C 70,000 - 79,990 Đạt yêu cầu (中等) C
D 60,000 - 69,990 Đạt (及格 ) D
F 0,000 - 59,990 Không đạt (不及格) F
Pass Đủ điều kiện (合格/通过) S

IGCSE

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A* 90,000 - 100,000 A
A 80,000 - 89,000 A
B 70,000 - 79,000 B
C 60,000 - 69,000 C
D 50,000 - 59,000 D
E 40,000 - 49,000 D
F 30,000 - 39,000 D
G 20,000 - 29,000 Mức đạt thấp nhất D
n/a Không xếp loại F

Điểm chữ +/-

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F
Pass S

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.