美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Chile

Công cụ tính GPA của Chile

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Adventist University of Chile

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Đạt loại xuất sắc cao nhất (Aprobado con Distinción Maxima) A
75,000 - 89,000 Đạt loại xuất sắc (Aprobado con Distinción) B
51,000 - 74,000 Đạt (Aprobado) C
1,000 - 50,000 Không đạt (No Aprobado) F

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
6,500 - 7,000 Rất tốt (Muy Bueno) A
6,000 - 6,490 A-
5,500 - 5,990 B+
5,000 - 5,490 Tốt (Bueno) B
4,500 - 4,990 B-
4,000 - 4,490 Đủ (Suficiente) C Điểm đạt thấp nhất
AP Đạt (Aprobado) S
0,000 - 3,990 Không đủ (Insuficiente) F

Pontificia Universidad Católica de Chile

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 5,450 - 7,000 Xuất sắc A
A 5,210 - 5,440 Xuất sắc A
A- 5,050 - 5,200 Xuất sắc A-
B+ 4,810 - 5,040 Rất tốt B+
B 4,610 - 4,800 Rất tốt B
B- 4,520 - 4,600 Rất tốt B-
C+ 4,210 - 4,510 Tốt C+
C 4,000 - 4,200 Đạt yêu cầu C
F 1,000 - 3,990 Không đạt F

University of Chile

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
95,000 - 100,000 6,510 - 7,000 Thành tích xuất sắc A+
90,000 - 94,990 6,000 - 6,500 Xuất sắc A
80,000 - 89,000 5,500 - 5,990 Tốt B+
70,000 - 79,000 5,000 - 5,490 Tốt B
65,000 - 69,990 4,500 - 4,990 Tốt B-
60,000 - 64,990 4,000 - 4,490 Trung bình - điểm đạt C
0,000 - 59,000 1,000 - 3,990 Không đạt F

University of Chile (Faculty of Economics and Business)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,600 - 7,000 Xuất sắc A+
6,100 - 6,500 Rất tốt B+
5,000 - 6,000 Tốt B
4,000 - 4,900 Đủ C
0,000 - 3,900 Không đủ F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.