美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Canada - Saskatchewan

Công cụ tính GPA của Canada - Saskatchewan

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Saskatchewan

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,990 A
B 70,000 - 79,990 B
C 60,000 - 69,990 C
D 50,000 - 59,990 D
F 0,000 - 49,990 F

University of Regina

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 89,990 A
A- 80,000 - 84,990 A-
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 B
F 0,000 - 69,990 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.