美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Canada - New Brunswick

Công cụ tính GPA của Canada - New Brunswick

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D+ D+
D D
F F

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 4,300 A+
A 90,000 - 94,000 4,000 A
A- 85,000 - 89,000 3,700 A-
B+ 82,000 - 84,000 3,400 B+
B 78,000 - 81,000 3,000 B
B- 75,000 - 77,000 2,700 B-
C+ 72,000 - 74,000 2,400 C+
C 68,000 - 71,000 2,000 C
C- 65,000 - 67,000 1,700 C-
D+ 62,000 - 64,000 1,300 D+
D 60,000 - 61,000 1,000 D
R Đạt (Réussite) S
E 0,000 - 59,000 0,000 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.