美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Campuchia

Công cụ tính GPA của Campuchia

Các thang điểm:



Trung học

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt B
C Tốt B
D Đạt yêu cầu C
E Thành tích hạn chế D
F Không đạt F

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A 85,000 - 100,000 9,000 - 10,000 Xuất sắc A
B+ 80,000 - 84,990 8,000 - 8,990 Rất tốt B+
B 70,000 - 79,990 7,000 - 7,990 Tốt B
C+ 65,000 - 69,990 6,000 - 6,990 Khá tốt C+
C 50,000 - 64,990 5,000 - 5,990 Đạt yêu cầu C
F 0,000 - 49,990 0,000 - 4,990 Không đạt F Được phép thi lại lần hai

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

National Institute of Management

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,000 A
A- 85,000 - 89,000 A-
B+ 80,000 - 84,000 B+
B 75,000 - 79,000 B
B- 70,000 - 74,000 B-
C+ 65,000 - 69,000 C+
C 60,000 - 64,000 C
C- 50,000 - 59,000 C-
D 0,000 - 49,000 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.