美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Belarus

Công cụ tính GPA của Belarus

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
10,000 Xuất sắc (Вельмі выдатна ) A+
9,000 Xuất sắc (Выдатна) A
8,000 Gần xuất sắc (Амаль выдатна) A-
7,000 Rất tốt (Вельмі добра) B+
6,000 Tốt (Добра) B
5,000 Gần đạt mức Tốt (Амаль добра) B-
4,000 Rất đạt yêu cầu (Вельмі здавальняюча) C+
3,000 Đạt yêu cầu (Здавальняюча) C
0,000 - 2,000 Không đạt yêu cầu (Нездавальняюча) F
P Đạt (Залік) S

Thang điểm phổ biến nhất tại Russia/USSR

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5,000 Xuất sắc (отлично) A
4,000 - 4,990 Tốt (хорошо) B
3,000 - 3,990 Đạt yêu cầu (удовлетворительно) C
P Khá (зачёт) S
2,000 - 2,990 Không đạt yêu cầu (неудовлетворительно) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Thang 5 điểm (Trước năm 2002)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5 Xuất sắc A
4 Tốt B
3 Đạt yêu cầu C
Đạt S
2 Không đạt F

Belarusian State University (2004 đến nay)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
10 Xuất sắc A+
9 Xuất sắc A
8 Tốt B+
7 Tốt B
6 Tốt B-
5 Đạt yêu cầu C+
4 Đạt yêu cầu C
3 Không đạt F
2 Không đạt F
1 Không đạt F
S Đạt P



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.