美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Bahamas

Công cụ tính GPA của Bahamas

Các thang điểm:



Chứng chỉ Giáo dục Trung học Phổ thông Bahamas

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A A
B B
C B
D C
E C
F D
G D Điểm đạt thấp nhất
H Không xếp loại F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Điểm quy đổi: 4 A
A- 85,000 - 89,000 Điểm quy đổi: 3.75 A-
B+ 80,000 - 84,000 Điểm quy đổi: 3.50 B+
B 75,000 - 79,000 Điểm quy đổi: 3 B
B- 70,000 - 74,000 Điểm quy đổi: 2.75 B-
C+ 65,000 - 69,000 Điểm quy đổi: 2.5 C+
C 60,000 - 64,000 Điểm quy đổi: 2 C
C- 55,000 - 59,000 Điểm quy đổi: 1.75 C-
D 50,000 - 54,000 Điểm quy đổi: 1 D
U Không đạt yêu cầu F
F 0,000 - 49,000 Điểm quy đổi: 0 F
P Đạt P
S Đạt yêu cầu P
AG Đặc cách do bệnh -
AU Dự thính -
T Chuyển tiếp -
V Miễn trừ -
XE Kỳ thi đặc biệt -

Queen's College

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 100,000 4,000 A+
A 90,000 - 99,000 4,000 A
A- 80,000 - 89,000 3,670 A-
B+ 75,000 - 79,000 3,300 B+
B 70,000 - 74,000 3,000 B
B- 65,000 - 69,000 2,670 B-
C+ 60,000 - 64,000 2,330 C+
C 55,000 - 59,000 2,000 C
C- 50,000 - 54,000 1,670 C-
D+ 46,000 - 49,000 1,330 D+
D 41,000 - 45,000 1,000 D
D 35,000 - 40,000 0,670 D-
F 0,000 - 20,990 0,000 F
E 21,000 - 34,000 0,330 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.