美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Azerbaijan

Công cụ tính GPA của Azerbaijan

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
5,000 90,000 - 100,000 Xuất sắc (Ə'la) A
4,000 - 4,990 70,000 - 89,990 Tốt (Yaxsi) B
3,000 - 3,990 60,000 - 69,990 Đạt yêu cầu (Kafi) C
P Đạt (Meqbul) P
Không đạt yêu cầu (Qeyri-meqbul) F Không đạt

Phổ biến nhất tại USA

B?n có th? nh?p ?i?m ch? (A, B, v.v.) ho?c nh?p tr?c ti?p ?i?m s? (theo thang ?i?m 4.0, 4.3 ho?c 4.5).

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4.0 trở lên A+
A 90,000 - 100,000 4.0 A
A- 3.7 A-
AB 3.5 AB
B+ 3.3 B+
B 80,000 - 89,990 3.0 B
B- 2.7 B-
BC 2.5 BC
C+ 2.3 C+
C 70,000 - 79,990 2.0 C
C- 1.7 C-
CD 1.5 CD
D+ 1.3 D+
D 60,000 - 69,990 1.0 D
D- 0.7 D-
- 0.5 -
F 0,000 - 59,990 0.0 F
P Đạt P
S Đạt yêu cầu P
CR Khá P
SE Đạt P
- - -
MCR Đạt P

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Azerbaijan State Oil and Industry University (French-Azerbaijani University)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Danh dự cao kèm lời khen ngợi (Très Honorable avec Felicitations du Jury ) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt - Danh dự cao nhất (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt - Danh dự cao (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt - Danh dự (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

Baku Higher Oil School

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 91,000 - 100,000 Xuất sắc (Ə'la) A
B 81,000 - 90,000 Rất tốt (Çox Yaxşı) B+
C 71,000 - 80,000 Tốt (Yaxşı) B
D 61,000 - 70,000 Đạt yêu cầu (Kafi) C
F 0,000 - 50,000 Không đạt yêu cầu (Qeyri-kafi) F

Khazar University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 91,000 - 100,000 Xuất sắc (Ə'la) A
B 81,000 - 90,000 Rất tốt (Çox Yaxşı) AB
C 71,000 - 80,000 Tốt (Yaxşı) B
D 61,000 - 70,000 Đạt yêu cầu (Kafi) BC
E 50,000 - 60,000 Đạt yêu cầu (Qənaətbəxş) C
F 0,000 - 50,000 Không đạt yêu cầu (Qeyri-kafi) F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.