美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Úc

Công cụ tính GPA của Úc

Các thang điểm:



University of Adelaide

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Hạng Nhất A+
70,000 - 79,000 Hạng Nhì, Phân hạng A A
60,000 - 69,000 Hạng Nhì, Phân hạng B B
50,000 - 59,000 Hạng ba C
P Đạt S
1,000 - 49,000 Không đạt F

University of Melbourne

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
H1 80,000 - 100,000 Bằng danh dự hạng Nhất A
H2A 75,000 - 79,000 Bằng danh dự Hạng Hai, Phân hạng A A-
H2B 70,000 - 74,000 Bằng danh dự Hạng Hai, Phân hạng B B+
H3 65,000 - 69,000 Bằng danh dự hạng ba B
P 50,000 - 64,000 Đạt C
N 0,000 - 49,000 Không đạt F

University of Southern Queensland

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
HD Xuất sắc cao A+
A Xuất sắc A
B Khá B
C Đạt C
F Không đạt F
P S

University of Tasmania

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
HD Xuất sắc cao A+
DN Xuất sắc A
CR Khá B
PP Đạt C
FP Đạt theo tiêu chuẩn của khoa D
NN Không đạt F

University of Technology Sydney

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
HD 85,000 - 100,000 7,000 Xuất sắc cao A+
D 75,000 - 84,000 6,000 Distinction A
CR 65,000 - 74,000 5,000 Khá B
P 50,000 - 64,000 4,000 Đạt C
F 0,000 - 49,000 0,000 Không đạt F

University of Western Australia

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
HD 80,000 - 100,000 Xuất sắc cao A+
D 70,000 - 79,000 Xuất sắc A
CR 60,000 - 69,000 Khá B
P 50,000 - 59,000 Đạt C
N 0,000 - 49,000 Không đạt F
UP Đạt, không xếp loại S



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.