美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Úc

Công cụ tính GPA của Úc

Các thang điểm:



Queensland University of Technology

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
HD 7,000 85,000 - 100,000 Xuất sắc cao A+
D 6,000 - 6,990 75,000 - 84,990 Xuất sắc A
Cr 5,000 - 5,990 65,000 - 74,990 Đạt loại khá B
P 4,000 - 4,990 50,000 - 64,990 Đạt C
PC 3,000 - 3,990 Đỗ đặc cách / Đỗ mức thấp D
N 1,000 - 3,990 0,000 - 49,990 Không đạt F

Royal Melbourne Institute of Technology (RMIT)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
HD 80,000 - 100,000 A+
DI 70,000 - 79,000 A
CR 60,000 - 69,000 B
PA 50,000 - 59,000 C
NN 0,000 - 49,000 F

TAFE (Có chấm điểm)

Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
Xuất sắc A
Khá B
Đạt C
Đủ năng lực S
Đạt (Không xếp loại) S
Không đạt F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.