美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Argentina

Công cụ tính GPA của Argentina

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 9,000 - 10,000 Xuất sắc (Sobresaliente ) A
A- 8,000 - 8,990 Rất tốt (Distinguido) A-
B+ 7,000 - 7,990 Tốt (Bueno ) B+
B 6,000 - 6,990 Trung bình (Bueno) B
C 4,000 - 5,990 Đạt (Aprobado ) C
Đạt (Aprobado) S
F 0,000 - 3,990 Không đủ (Insuficiente) F

Giáo dục đại học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
10,000 Xuất sắc (Sobresaliente ) A+
9,000 - 9,990 Rất tốt (Distinguido) A
8,000 - 8,990 A-
7,000 - 7,990 Tốt (Bueno ) B+
6,000 - 6,990 B
5,000 - 5,990 Đạt (Aprobado) B-
4,000 - 4,990 C
A Đạt (Aprobado) S
2,000 - 3,990 Không đủ (Insuficiente) F
0,000 - 1,990 Không đạt (Reprobado) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.