美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Anguilla

Công cụ tính GPA của Anguilla

Các thang điểm:



Chứng chỉ Giáo dục Trung học Caribe (CSEC)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc (I) A
B Tốt (II) B
C Khá tốt (III) C
D Trung bình (IV) D
E Yếu (V) D
F Kém (VI) F

Caribbean Advanced Proficiency Examinations (CAPE)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc (I) A
B Rất tốt (II) A
C Tốt (III) B
D Đạt yêu cầu (IV) C
E Chấp nhận được (V) C
F Yếu (VI) D
G Không đạt yêu cầu (VII) F

Bậc đại học

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 86,000 - 100,000 A+
A 70,000 - 85,990 A
A- 67,000 - 69,990 A-
B+ 63,000 - 66,990 B+
B 60,000 - 62,990 B
B- 57,000 - 59,990 B-
C+ 53,000 - 56,990 C+
C 50,000 - 52,990 C
C- 47,000 - 49,990 C-
D+ 43,000 - 46,990 D+
D 40,000 - 42,990 D
F 0,000 - 39,990 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.