美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Albania

Công cụ tính GPA của Albania

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A+ 10,000 96,000 - 100,000 Xuất sắc (Shkëlqyeshëm) A+
A 9,000 - 9,990 86,000 - 95,990 Rất tốt (Shumë mirë) A
B+ 8,000 - 8,990 76,000 - 85,990 Tốt (Mirë) B+
B 7,000 - 7,990 66,000 - 75,990 Đạt yêu cầu (Kënaqshëm) B
C 6,000 - 6,990 56,000 - 65,990 Đủ (Mjaftueshëm) C+
D 5,000 - 5,990 50,000 - 55,990 Đạt (Kalueshëm) C
FX 4,000 - 4,990 40,000 - 49,990 Không đạt (Mbetës) F Trượt có điều kiện
F 1,000 - 3,990 0,000 - 39,990 Không đạt (Mbetës) F
E Chưa hoàn thành (Papërfunduar) -

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.