美剧天堂

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Nigeria

Công cụ tính GPA của Nigeria

Các thang điểm:



Ajayi Crowther University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,990 AB
C 50,000 - 59,990 B
D 45,000 - 49,990 C
F 0,000 - 44,990 F

Anchor University Lagos

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,990 AB
C 50,000 - 59,990 B
D 45,000 - 49,990 C
E 0,000 - 44,990 F

Auchi Polytechnic

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 A
AB 70,000 - 74,000 AB
B 65,000 - 69,000 B+
BC 60,000 - 64,000 B
C 55,000 - 59,000 B-
CD 50,000 - 54,000 BC
D 45,000 - 49,000 C+
E 40,000 - 44,000 C
F 0,000 - 40,000 F

Babcock University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 60,000 - 79,000 B+
C 50,000 - 59,000 B
D 45,000 - 49,000 C+
E 40,000 - 44,000 C
F 0,000 - 39,000 F

Bayero University, Kano (Các chương trình sau đại học)

Các ch??ng trình th?c s? 惫à PhD
(t?t c? các ch??ng trình khác s? d?ng thang ?i?m ph? bi?n nh?t)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B+ 65,000 - 69,000 A-
B 60,000 - 64,000 B+
C+ 55,000 - 59,000 B
C 50,000 - 54,000 B
F 0,000 - 49,000 F

Covenant University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,990 B
C 50,000 - 59,990 C
D 45,000 - 49,990 D
F 0,000 - 44,990 F

Ekiti State University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 7,000 A
A- 65,000 - 69,000 6,000 A-
B+ 60,000 - 64,000 5,000 B+
B 55,000 - 59,000 4,000 B
B- 50,000 - 54,000 3,000 B-
C 45,000 - 49,000 2,000 C+
D 40,000 - 44,000 1,000 C
E 0,000 - 39,000 0,000 F



© 2026, 美剧天堂. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? này ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? 惫à Chính Sách B?o M?t c?a chúng t?i.